go beyond

/ˈgoʊ/
Động từ
  1. (ngoại động) Hơn (cái gì đó); tốt hơn (cái gì đó); vượt qua (cái gì đó).
    (transitive) To be more than (something); to be better than (something); to surpass (something).
    Last's night enjoyment went beyond my expectations.
    Sự tận hưởng đêm qua vượt xa sự mong đợi của tôi.
🎬 Nghe “go beyond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish